TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

産婆(さんば)

さんばsanba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 産 ?·婆 bà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

産婆 nghĩa là bà đỡ, bà mụ.

Nghĩa của 産婆

Danh từ

  1. cũ Bà đỡ, bà mụ.

Từ liên quan với 産婆

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midwife (cũ)

Câu hỏi thường gặp

産婆 nghĩa là gì?

産婆 (danh từ) nghĩa là bà đỡ, bà mụ.

産婆 đọc là gì?

産婆 đọc là さんば (romaji: sanba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.