TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

理想郷(りそうきょう)

りそうきょうrisōkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÍ TƯỞNG HƯƠNG 理 lí·想 tưởng·郷 hương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí tưởng hương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

理想郷 nghĩa là địa đàng.

Nghĩa của 理想郷

Danh từ

  1. Địa đàng.

Câu ví dụ với 理想郷

  • 結婚は、睦まじければ理想郷、争い絶えねば生き地獄。 Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #3468899

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideal land; earthly paradise; Utopia; Arcadia

Câu hỏi thường gặp

理想郷 nghĩa là gì?

理想郷 (danh từ) nghĩa là địa đàng.

理想郷 đọc là gì?

理想郷 đọc là りそうきょう (romaji: risōkyō).

Âm Hán Việt của 理想郷 là gì?

Âm Hán Việt của 理想郷 là "lí tưởng hương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.