TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狂(きょう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUỒNG 狂 cuồng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cuồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 狂

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố maniac; enthusiast; fan; buff; fiend
  • Hậu tố mania; craze

Từ ghép có 狂

Câu ví dụ với 狂

  • ハワイにはサーフ狂がいっぱいいる。 Ở Hawaii có rất nhiều người đam mê lướt sóng.Tatoeba #197785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.