狂犬病
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cuồng khuyển bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
狂犬病 nghĩa là dại, bệnh dại.
Nghĩa của 狂犬病
Danh từ
- Dại, bệnh dại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabies
Câu hỏi thường gặp
狂犬病 nghĩa là gì?
狂犬病 (danh từ) nghĩa là dại, bệnh dại.
狂犬病 đọc là gì?
狂犬病 đọc là きょうけんびょう (romaji: kyōkenbyō).
Âm Hán Việt của 狂犬病 là gì?
Âm Hán Việt của 狂犬病 là "cuồng khuyển bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.