TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狂犬病(きょうけんびょう)

きょうけんびょうkyōkenbyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUỒNG KHUYỂN BỆNH 狂 cuồng·犬 khuyển·病 bệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cuồng khuyển bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

狂犬病 nghĩa là dại, bệnh dại.

Nghĩa của 狂犬病

Danh từ

  1. Dại, bệnh dại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabies

Câu hỏi thường gặp

狂犬病 nghĩa là gì?

狂犬病 (danh từ) nghĩa là dại, bệnh dại.

狂犬病 đọc là gì?

狂犬病 đọc là きょうけんびょう (romaji: kyōkenbyō).

Âm Hán Việt của 狂犬病 là gì?

Âm Hán Việt của 狂犬病 là "cuồng khuyển bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.