TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

狂(くる)おしい

くるおしいkuruoshii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 狂 cuồng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

狂おしい nghĩa là điên, cuồng, điên rồ.

Nghĩa của 狂おしい

Tính từ đuôi i

  1. Điên, cuồng, điên rồ.

Cách viết khác: 狂しい

Cách chia của 狂おしい

Phủ định狂おしくない
Quá khứ狂おしかった
Quá khứ phủ định狂おしくなかった
Thể て狂おしくて
Dạng phó từ (く)狂おしく
Điều kiện (ば)狂おしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i mad (with grief, love, etc.); crazy; out of one's mind; on the verge of insanity

Câu hỏi thường gặp

狂おしい nghĩa là gì?

狂おしい (tính từ đuôi i) nghĩa là điên, cuồng, điên rồ.

狂おしい đọc là gì?

狂おしい đọc là くるおしい (romaji: kuruoshii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.