特殊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc thù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
特殊 nghĩa là đặc thù.
Nghĩa của 特殊
Tính từ đuôi na
- Đặc thù. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 特殊
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 特殊
- 「訓練と戦闘以外の仕事で、特殊部隊は何をする?」「訓練」。 "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".Tatoeba #2456993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na special; particular; peculiar; unique
Câu hỏi thường gặp
特殊 nghĩa là gì?
特殊 (tính từ đuôi na) nghĩa là đặc thù.
特殊 đọc là gì?
特殊 đọc là とくしゅ (romaji: tokushu).
Âm Hán Việt của 特殊 là gì?
Âm Hán Việt của 特殊 là "đặc thù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.