普遍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
普遍 nghĩa là phổ biến.
Nghĩa của 普遍
Danh từ
- Phổ biến. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 普偏, 普辺
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 普遍
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ universal; general; ubiquitous; omnipresent
Câu hỏi thường gặp
普遍 nghĩa là gì?
普遍 (danh từ) nghĩa là phổ biến.
普遍 đọc là gì?
普遍 đọc là ふへん (romaji: fuhen).
Âm Hán Việt của 普遍 là gì?
Âm Hán Việt của 普遍 là "phổ biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.