一般
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất bát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一般
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general; universal
- Danh từ ordinary; average; common; non-celebrity
- Danh từ the same; no different; (just) as if (cổ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一般
Trái nghĩa
Từ ghép có 一般
Câu ví dụ với 一般
- 一般的に言って日本人はシャイです。 Về cơ bản, người Nhật là những người ngại ngùng.Tatoeba #1773274
- メアリーはあなたの国で一般的な名前ですか? Mary có phải là một cái tên phổ biến ở nước bạn không?Tatoeba #4704198
- 世紀末の頃に技術的な変更の影響は一般的な生活にも広がる一方でした。 Ảnh hưởng của sự cải tiến về kỹ thuật vào thời điểm cuối thế kỷ đã có khuynh hướng lan rộng ra đời sống bình thường.Tatoeba #5276199
- 一般に男子は女子よりも足が速い。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239667
- 一般に言えば、男の方が女より強い。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190204
- 一般に女子よりも男子の方が足が速い。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239672
- 女性は一般的に男性より7年長生きする。 Phụ nữ thường sống lâu hơn đàn ông bảy năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155171
- 一般に男子は女子より速く走ることができる。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.