TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

溢(いつ)

いつitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẬT 溢 dật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

溢 nghĩa là tràn, đầy.

Nghĩa của 溢

Phụ tố

  1. Tràn.
  2. Đầy.

Câu hỏi thường gặp

溢 nghĩa là gì?

溢 (phụ tố) nghĩa là tràn, đầy.

溢 đọc là gì?

溢 đọc là いつ (romaji: itsu).

Âm Hán Việt của 溢 là gì?

Âm Hán Việt của 溢 là "dật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.