TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

準準決勝(じゅんじゅんけっしょう)

じゅんじゅんけっしょうjunjunkesshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUẨN CHUẨN QUYẾT THẮNG 準 chuẩn·決 quyết·勝 thắng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuẩn chuẩn quyết thắng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

準準決勝 nghĩa là tứ kết.

Nghĩa của 準準決勝

Danh từ

  1. Tứ kết.

Cách viết khác: 準々決勝

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarterfinal

Câu hỏi thường gặp

準準決勝 nghĩa là gì?

準準決勝 (danh từ) nghĩa là tứ kết.

準準決勝 đọc là gì?

準準決勝 đọc là じゅんじゅんけっしょう (romaji: junjunkesshō).

Âm Hán Việt của 準準決勝 là gì?

Âm Hán Việt của 準準決勝 là "chuẩn chuẩn quyết thắng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.