TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

涜職(とくしょく)

とくしょくtokushoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 涜 ?·職 chức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

涜職 nghĩa là tham nhũng, hối lộ.

Nghĩa của 涜職

Danh từ

  1. cũ Tham nhũng, hối lộ.

Cách viết khác: 瀆職

Từ liên quan với 涜職

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corruption (esp. by a government employee); bribery (cũ)

Câu hỏi thường gặp

涜職 nghĩa là gì?

涜職 (danh từ) nghĩa là tham nhũng, hối lộ.

涜職 đọc là gì?

涜職 đọc là とくしょく (romaji: tokushoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.