液胞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch bào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
液胞 nghĩa là không bào.
Nghĩa của 液胞
Danh từ
- Không bào.
Cách viết khác: 液泡
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vacuole; sap cavity
Câu hỏi thường gặp
液胞 nghĩa là gì?
液胞 (danh từ) nghĩa là không bào.
液胞 đọc là gì?
液胞 đọc là えきほう (romaji: ekihō).
Âm Hán Việt của 液胞 là gì?
Âm Hán Việt của 液胞 là "dịch bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.