消防
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu phòng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 消防
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire fighting
- Danh từ fire department; fire brigade; firefighter (viết tắt)
Từ ghép có 消防
Câu ví dụ với 消防
- 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.Tatoeba #235118
- 消防署に連絡してください。 Vui lòng gọi sở cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146391
- 消防署は空港のすぐ隣にあります。 Trạm cứu hỏa ở ngay bên cạnh sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11825592
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.