消費者物価指数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu phí giả vật giá chỉ số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
消費者物価指数 nghĩa là Chỉ số giá tiêu dùng.
Nghĩa của 消費者物価指数
Danh từ
- Chỉ số giá tiêu dùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consumer price index; CPI
Câu hỏi thường gặp
消費者物価指数 nghĩa là gì?
消費者物価指数 (danh từ) nghĩa là Chỉ số giá tiêu dùng.
消費者物価指数 đọc là gì?
消費者物価指数 đọc là しょうひしゃぶっかしすう (romaji: shōhishabukkashisū).
Âm Hán Việt của 消費者物価指数 là gì?
Âm Hán Việt của 消費者物価指数 là "tiêu phí giả vật giá chỉ số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.