TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消費者物価指数(しょうひしゃぶっかしすう)

しょうひしゃぶっかしすうshōhishabukkashisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU PHÍ GIẢ VẬT GIÁ CHỈ SỐ 消 tiêu·費 phí·者 giả·物 vật·価 giá·指 chỉ·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu phí giả vật giá chỉ số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

消費者物価指数 nghĩa là Chỉ số giá tiêu dùng.

Nghĩa của 消費者物価指数

Danh từ

  1. Chỉ số giá tiêu dùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consumer price index; CPI

Câu hỏi thường gặp

消費者物価指数 nghĩa là gì?

消費者物価指数 (danh từ) nghĩa là Chỉ số giá tiêu dùng.

消費者物価指数 đọc là gì?

消費者物価指数 đọc là しょうひしゃぶっかしすう (romaji: shōhishabukkashisū).

Âm Hán Việt của 消費者物価指数 là gì?

Âm Hán Việt của 消費者物価指数 là "tiêu phí giả vật giá chỉ số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.