TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち消(け)す

JLPT N2 từ thông dụng
うちけすuchikesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·消 tiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

打ち消す nghĩa là chối, chối bỏ.

Nghĩa của 打ち消す

Động từ

  1. Chối, chối bỏ.

Cách viết khác: 打消す

Cách chia của 打ち消す

Thể lịch sự (ます)打ち消します
Thể て打ち消して
Quá khứ (た)打ち消した
Phủ định (ない)打ち消さない
Khả năng打ち消せる
Ý chí (よう)打ち消そう
Điều kiện (ば)打ち消せば
Bị động打ち消される
Sai khiến打ち消させる
Mệnh lệnh打ち消せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deny; to contradict
  • Động từ to negate (esp. a sound); to drown out

Câu hỏi thường gặp

打ち消す nghĩa là gì?

打ち消す (động từ) nghĩa là chối, chối bỏ.

打ち消す đọc là gì?

打ち消す đọc là うちけす (romaji: uchikesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.