浜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
浜 nghĩa là bãi biển.
Nghĩa của 浜
Danh từ
- Bãi biển.
Cách viết khác: ハマ
Từ liên quan với 浜
Từ ghép có 浜
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beach; seashore
- Danh từ captured pieces; captured stones (viết tắt)
- Danh từ Yokohama (viết tắt)
- Danh từ riverbank; riverside (cổ)
Câu hỏi thường gặp
浜 nghĩa là gì?
浜 (danh từ) nghĩa là bãi biển.
浜 đọc là gì?
浜 đọc là はま (romaji: hama).
Âm Hán Việt của 浜 là gì?
Âm Hán Việt của 浜 là "tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.