破壊活動
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phá hoại hoạt động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
破壊活動 nghĩa là sự phá hoại.
Nghĩa của 破壊活動
Danh từ
- Sự phá hoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subversive activities; sabotage
Câu hỏi thường gặp
破壊活動 nghĩa là gì?
破壊活動 (danh từ) nghĩa là sự phá hoại.
破壊活動 đọc là gì?
破壊活動 đọc là はかいかつどう (romaji: hakaikatsudō).
Âm Hán Việt của 破壊活動 là gì?
Âm Hán Việt của 破壊活動 là "phá hoại hoạt động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.