TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

活動家(かつどうか)

từ thông dụng
かつどうかkatsudōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠT ĐỘNG GIA 活 hoạt·動 động·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoạt động gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

活動家 nghĩa là phần tử tích cực.

Nghĩa của 活動家

Danh từ

  1. Phần tử tích cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activist

Câu hỏi thường gặp

活動家 nghĩa là gì?

活動家 (danh từ) nghĩa là phần tử tích cực.

活動家 đọc là gì?

活動家 đọc là かつどうか (romaji: katsudōka).

Âm Hán Việt của 活動家 là gì?

Âm Hán Việt của 活動家 là "hoạt động gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.