泣く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
泣く nghĩa là khóc.
Nghĩa của 泣く
Động từ
- Khóc.
Cách chia của 泣く
| Thể lịch sự (ます) | 泣きます |
| Thể て | 泣いて |
| Quá khứ (た) | 泣いた |
| Phủ định (ない) | 泣かない |
| Khả năng | 泣ける |
| Ý chí (よう) | 泣こう |
| Điều kiện (ば) | 泣けば |
| Bị động | 泣かれる |
| Sai khiến | 泣かせる |
| Mệnh lệnh | 泣け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 泣く
Câu ví dụ với 泣く
- 彼はうずくまって泣き続けた。 Anh ta cúi xuống và tiếp tục khóc.Tatoeba #114338
- 看護婦は泣く子をなだめた。 Người y tá dỗ dành đứa trẻ đang khóc.Tatoeba #183850
- 彼女は一晩中泣き通した。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91111
- 彼女は一晩中泣き続けた。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91112
- なぜ泣いているのですか。 Vì sao con khóc?Tatoeba #199205
- 彼女は一晩中泣いた。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91113
- 今泣きたい気分です。 Bây giờ tôi thấy muốn khóc.Tatoeba #172479
- 母は泣いていた。 Mẹ tôi khóc.Tatoeba #83009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cry; to shed tears; to weep; to sob
- Động từ to suffer (from); to be troubled (by); to face hardship
- Động từ to accept (an unreasonable request, loss, etc.); to do reluctantly; to make sacrifices
- Động từ to be not worth the name; to suffer (of a reputation); to be spoiled; to be put to shame
- Động từ to lament; to bemoan; to bewail
Câu hỏi thường gặp
泣く nghĩa là gì?
泣く (động từ) nghĩa là khóc.
泣く đọc là gì?
泣く đọc là なく (romaji: naku).