TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泣(な)き出(だ)す

なきだすnakidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 泣 sập·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

泣き出す nghĩa là oà.

Nghĩa của 泣き出す

Động từ

  1. Oà.

Cách viết khác: 泣きだす, 泣出す

Cách chia của 泣き出す

Thể lịch sự (ます)泣き出します
Thể て泣き出して
Quá khứ (た)泣き出した
Phủ định (ない)泣き出さない
Khả năng泣き出せる
Ý chí (よう)泣き出そう
Điều kiện (ば)泣き出せば
Bị động泣き出される
Sai khiến泣き出させる
Mệnh lệnh泣き出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 泣き出す

  • 彼女は彼を見つけるやいなや、わっと泣き出した。 Cô ấy đã bật khóc khi vừa tìm thấy anh ta.Tatoeba #87208
  • 彼女は不注意な間違いにまごついて、わっと泣き出した。 Bối rối vì sai lầm của mình, cô ấy đã bật khóc.Tatoeba #86982
  • 彼は今にも泣きだしそうだ。 Anh ấy bắt đầu khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burst into tears; to burst out crying; to begin to cry; to be moved to tears

Câu hỏi thường gặp

泣き出す nghĩa là gì?

泣き出す (động từ) nghĩa là oà.

泣き出す đọc là gì?

泣き出す đọc là なきだす (romaji: nakidasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.