泣き出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
泣き出す nghĩa là oà.
Nghĩa của 泣き出す
Động từ
- Oà.
Cách viết khác: 泣きだす, 泣出す
Cách chia của 泣き出す
| Thể lịch sự (ます) | 泣き出します |
| Thể て | 泣き出して |
| Quá khứ (た) | 泣き出した |
| Phủ định (ない) | 泣き出さない |
| Khả năng | 泣き出せる |
| Ý chí (よう) | 泣き出そう |
| Điều kiện (ば) | 泣き出せば |
| Bị động | 泣き出される |
| Sai khiến | 泣き出させる |
| Mệnh lệnh | 泣き出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 泣き出す
- 彼女は彼を見つけるやいなや、わっと泣き出した。 Cô ấy đã bật khóc khi vừa tìm thấy anh ta.Tatoeba #87208
- 彼女は不注意な間違いにまごついて、わっと泣き出した。 Bối rối vì sai lầm của mình, cô ấy đã bật khóc.Tatoeba #86982
- 彼は今にも泣きだしそうだ。 Anh ấy bắt đầu khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burst into tears; to burst out crying; to begin to cry; to be moved to tears
Câu hỏi thường gặp
泣き出す nghĩa là gì?
泣き出す (động từ) nghĩa là oà.
泣き出す đọc là gì?
泣き出す đọc là なきだす (romaji: nakidasu).