泡
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
泡 nghĩa là bong bóng, bọt.
Nghĩa của 泡
Danh từ
- Bong bóng, bọt.
Cách viết khác: 沫, あぶく
Từ ghép có 泡
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bubble; foam; froth; suds; lather
Câu hỏi thường gặp
泡 nghĩa là gì?
泡 (danh từ) nghĩa là bong bóng, bọt.
泡 đọc là gì?
泡 đọc là あわ (romaji: awa).
Âm Hán Việt của 泡 là gì?
Âm Hán Việt của 泡 là "bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.