Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
泡だて器 nghĩa là cái đánh trứng.
Nghĩa của 泡だて器
Danh từ
Cái đánh trứng.
Cách viết khác: 泡立て器, 泡たて器, あわ立て器, 泡立器, 泡立て機, あわたてき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ eggbeater; whisk
Câu hỏi thường gặp
泡だて器 nghĩa là gì?
泡だて器 (danh từ) nghĩa là cái đánh trứng.
泡だて器 đọc là gì?
泡だて器 đọc là あわだてき (romaji: awadateki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.