TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気泡(きほう)

từ thông dụng
きほうkihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ BÀO 気 khí·泡 bào

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí bào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

気泡 nghĩa là bọt, bong bóng.

Nghĩa của 気泡

Danh từ

  1. Bọt, bong bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (air) bubble (esp. in a liquid)

Câu hỏi thường gặp

気泡 nghĩa là gì?

気泡 (danh từ) nghĩa là bọt, bong bóng.

気泡 đọc là gì?

気泡 đọc là きほう (romaji: kihō).

Âm Hán Việt của 気泡 là gì?

Âm Hán Việt của 気泡 là "khí bào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.