Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
煮汁 nghĩa là canh, nước dùng.
Nghĩa của 煮汁
Danh từ
Canh, nước dùng.
Cách viết khác: にしる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ broth
Câu hỏi thường gặp
煮汁 nghĩa là gì?
煮汁 (danh từ) nghĩa là canh, nước dùng.
煮汁 đọc là gì?
煮汁 đọc là にじる (romaji: nijiru).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.