墨汁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mặc chấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
墨汁 nghĩa là mực tàu.
Nghĩa của 墨汁
Danh từ
- Mực tàu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ India ink; China ink
- Danh từ ink (of a cuttlefish, etc.)
Câu hỏi thường gặp
墨汁 nghĩa là gì?
墨汁 (danh từ) nghĩa là mực tàu.
墨汁 đọc là gì?
墨汁 đọc là ぼくじゅう (romaji: bokujū).
Âm Hán Việt của 墨汁 là gì?
Âm Hán Việt của 墨汁 là "mặc chấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.