TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

低気圧(ていきあつ)

từ thông dụng
ていきあつteikiatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÊ KHÍ ÁP 低 đê·気 khí·圧 áp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đê khí áp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

低気圧 nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, áp thấp.

Nghĩa của 低気圧

Danh từ

  1. Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, áp thấp.

Từ liên quan với 低気圧

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ low (atmospheric) pressure; low-pressure system; depression; cyclone
  • Danh từ bad temper; foul mood; tense situation (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

低気圧 nghĩa là gì?

低気圧 (danh từ) nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, áp thấp.

低気圧 đọc là gì?

低気圧 đọc là ていきあつ (romaji: teikiatsu).

Âm Hán Việt của 低気圧 là gì?

Âm Hán Việt của 低気圧 là "đê khí áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.