低気圧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đê khí áp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
低気圧 nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, áp thấp.
Nghĩa của 低気圧
Danh từ
- Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, áp thấp.
Từ liên quan với 低気圧
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ low (atmospheric) pressure; low-pressure system; depression; cyclone
- Danh từ bad temper; foul mood; tense situation (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
低気圧 nghĩa là gì?
低気圧 (danh từ) nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, áp thấp.
低気圧 đọc là gì?
低気圧 đọc là ていきあつ (romaji: teikiatsu).
Âm Hán Việt của 低気圧 là gì?
Âm Hán Việt của 低気圧 là "đê khí áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.