気味悪い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気味悪い nghĩa là đáng sợ, kinh khủng.
Nghĩa của 気味悪い
Tính từ đuôi i
- Đáng sợ, kinh khủng.
Cách viết khác: 気味わるい, きびわるい
Cách chia của 気味悪い
| Phủ định | 気味悪くない |
| Quá khứ | 気味悪かった |
| Quá khứ phủ định | 気味悪くなかった |
| Thể て | 気味悪くて |
| Dạng phó từ (く) | 気味悪く |
| Điều kiện (ば) | 気味悪ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i unpleasant; uncomfortable; creepy; spooky
Câu hỏi thường gặp
気味悪い nghĩa là gì?
気味悪い (tính từ đuôi i) nghĩa là đáng sợ, kinh khủng.
気味悪い đọc là gì?
気味悪い đọc là きみわるい (romaji: kimiwarui).