TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気味悪(きみわる)い

きみわるいkimiwarui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·味 vị·悪 ác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

気味悪い nghĩa là đáng sợ, kinh khủng.

Nghĩa của 気味悪い

Tính từ đuôi i

  1. Đáng sợ, kinh khủng.

Cách viết khác: 気味わるい, きびわるい

Cách chia của 気味悪い

Phủ định気味悪くない
Quá khứ気味悪かった
Quá khứ phủ định気味悪くなかった
Thể て気味悪くて
Dạng phó từ (く)気味悪く
Điều kiện (ば)気味悪ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unpleasant; uncomfortable; creepy; spooky

Câu hỏi thường gặp

気味悪い nghĩa là gì?

気味悪い (tính từ đuôi i) nghĩa là đáng sợ, kinh khủng.

気味悪い đọc là gì?

気味悪い đọc là きみわるい (romaji: kimiwarui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.