TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

残(のこ)り

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
のこりnokori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 残 tàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

残り nghĩa là còn lại.

Nghĩa của 残り

Danh từ

  1. Còn lại.

Từ ghép có 残り

Câu ví dụ với 残り

  • 1人は福岡に住んでいて、残りは新潟に住んでいます。 Một người đang sống ở Fukuoka, còn những người còn lại đang sống ở Niigata.Tatoeba #235727

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remainder; remnant; the rest; what is left; balance

Câu hỏi thường gặp

残り nghĩa là gì?

残り (danh từ) nghĩa là còn lại.

残り đọc là gì?

残り đọc là のこり (romaji: nokori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.