残す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
残す nghĩa là để lại, bảo lưu.
Nghĩa của 残す
Động từ
- Để lại.
- Bảo lưu.
Cách chia của 残す
| Thể lịch sự (ます) | 残します |
| Thể て | 残して |
| Quá khứ (た) | 残した |
| Phủ định (ない) | 残さない |
| Khả năng | 残せる |
| Ý chí (よう) | 残そう |
| Điều kiện (ば) | 残せば |
| Bị động | 残される |
| Sai khiến | 残させる |
| Mệnh lệnh | 残せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 残す
- 彼らはまだ証拠を探している。 Họ vẫn đang tìm kiếm bằng chứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96000
- 熱帯雨林は残されるべきだ。 Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121864
- 犯人は足跡を残していた。 Dấu chân tội phạm để lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121202
- 小さな子供を一人残しておいたまま、外出すべきではありません。 Anh không được ra ngoài mà để thằng bé ở nhà một mình như vậy được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147003
- 加藤氏は、パリに在住していて、家に残した家族を懐かしがっている。 Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave (behind)
- Động từ to leave (undone); to not finish
- Động từ to save; to set aside; to reserve
- Động từ to leave (to someone, esp. after one's death); to bequeath
- Động từ to stay (in the ring); to hold on
Câu hỏi thường gặp
残す nghĩa là gì?
残す (động từ) nghĩa là để lại, bảo lưu.
残す đọc là gì?
残す đọc là のこす (romaji: nokosu).