TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

売(う)れ残(のこ)り

うれのこりurenokori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 売 mại·残 tàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

売れ残り nghĩa là bà cô già, gái già.

Nghĩa của 売れ残り

Danh từ

  1. khẩu ngữ, nhạy cảm Bà cô già, gái già.

Cách viết khác: 売残, 売残り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unsold items; leftovers; remainders; remnants
  • Danh từ spinster; old maid (khẩu ngữ, nhạy cảm)

Câu hỏi thường gặp

売れ残り nghĩa là gì?

売れ残り (danh từ) nghĩa là bà cô già, gái già.

売れ残り đọc là gì?

売れ残り đọc là うれのこり (romaji: urenokori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.