残る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
残る nghĩa là còn, vẫn.
Nghĩa của 残る
Động từ
- Còn, vẫn.
Cách viết khác: 遺る
Cách chia của 残る
| Thể lịch sự (ます) | 残ります |
| Thể て | 残って |
| Quá khứ (た) | 残った |
| Phủ định (ない) | 残らない |
| Khả năng | 残れる |
| Ý chí (よう) | 残ろう |
| Điều kiện (ば) | 残れば |
| Bị động | 残られる |
| Sai khiến | 残らせる |
| Mệnh lệnh | 残れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 残る
- 生き残る — Sống sót.
Câu ví dụ với 残る
- 放課後、クラブ活動に残る子供は多い。 Có nhiều đứa trẻ ở lại trường để tham gia các hoạt động ngoại khóa.Tatoeba #82717
- 私だけが残った。 Chỉ còn lại một mình tôi.Tatoeba #167347
- ほとんど紙が残っていません。 Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196118
- 水は一滴も残っていない。 Chẳng còn sót giọt nước nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143783
- まだ、あなたの声が、耳に残っている。 Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195554
- その出来事は今でも私の記憶に生々しく残っている。 Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209415
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remain; to be left
Câu hỏi thường gặp
残る nghĩa là gì?
残る (động từ) nghĩa là còn, vẫn.
残る đọc là gì?
残る đọc là のこる (romaji: nokoru).