TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

植(う)える

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うえるueru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 植 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

植える nghĩa là trồng.

Nghĩa của 植える

Động từ

  1. Trồng.

Cách chia của 植える

Thể lịch sự (ます)植えます
Thể て植えて
Quá khứ (た)植えた
Phủ định (ない)植えない
Khả năng植えられる
Ý chí (よう)植えよう
Điều kiện (ば)植えれば
Bị động植えられる
Sai khiến植えさせる
Mệnh lệnh植えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to plant; to grow; to raise
  • Động từ to insert; to transplant; to implant; to set (type)
  • Động từ to inoculate (e.g. an infectious agent)
  • Động từ to instill (idea, value, etc.); to inculcate

Câu hỏi thường gặp

植える nghĩa là gì?

植える (động từ) nghĩa là trồng.

植える đọc là gì?

植える đọc là うえる (romaji: ueru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.