Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
肘掛け椅子 nghĩa là ghế bành.
Nghĩa của 肘掛け椅子
Danh từ
Ghế bành.
Cách viết khác: 肘掛椅子, ひじ掛け椅子, 肱掛椅子, ひじ掛けいす, 肘掛けいす, 肘掛いす, 肱かけ椅子
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ armchair; chair with arm rests
Danh từ senior staff
Câu hỏi thường gặp
肘掛け椅子 nghĩa là gì?
肘掛け椅子 (danh từ) nghĩa là ghế bành.
肘掛け椅子 đọc là gì?
肘掛け椅子 đọc là ひじかけいす (romaji: hijikakeisu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.