桿菌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “can khuẩn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
桿菌 nghĩa là trực khuẩn.
Nghĩa của 桿菌
Danh từ
- Trực khuẩn.
Cách viết khác: 杆菌
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bacillus
Câu hỏi thường gặp
桿菌 nghĩa là gì?
桿菌 (danh từ) nghĩa là trực khuẩn.
桿菌 đọc là gì?
桿菌 đọc là かんきん (romaji: kankin).
Âm Hán Việt của 桿菌 là gì?
Âm Hán Việt của 桿菌 là "can khuẩn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.