Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
水桶 nghĩa là xô nước.
Nghĩa của 水桶
Danh từ
Xô nước.
Cách viết khác: 水おけ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pail (for water); bucket
Danh từ cistern; water tank
Câu hỏi thường gặp
水桶 nghĩa là gì?
水桶 (danh từ) nghĩa là xô nước.
水桶 đọc là gì?
水桶 đọc là みずおけ (romaji: mizuoke).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.