柄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “binh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
柄 nghĩa là chuôi, cán.
Nghĩa của 柄
Danh từ
- Chuôi, cán.
Cách viết khác: 𣠽
Từ ghép có 柄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hilt (of a sword); haft (of a dagger); handle; handgrip
Câu hỏi thường gặp
柄 nghĩa là gì?
柄 (danh từ) nghĩa là chuôi, cán.
柄 đọc là gì?
柄 đọc là つか (romaji: tsuka).
Âm Hán Việt của 柄 là gì?
Âm Hán Việt của 柄 là "binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.