TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

枯(か)れる

JLPT N2 từ thông dụng
かれるkareru giọng máy của trình duyệt

枯れる nghĩa là héo, chết.

Nghĩa của 枯れる

Động từ

  1. Héo, chết.

Cách chia của 枯れる

Thể lịch sự (ます)枯れます
Thể て枯れて
Quá khứ (た)枯れた
Phủ định (ない)枯れない
Khả năng枯れられる
Ý chí (よう)枯れよう
Điều kiện (ば)枯れれば
Bị động枯れられる
Sai khiến枯れさせる
Mệnh lệnh枯れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 枯れる

  • 花は水がなくて枯れた。 Bông hoa đó vì không có nước nên đã chết héo.Tatoeba #186612

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wither (of a plant); to be blasted; to die
  • Động từ to mature (of one's personality, abilities, etc.)

Câu hỏi thường gặp

枯れる nghĩa là gì?

枯れる (động từ) nghĩa là héo, chết.

枯れる đọc là gì?

枯れる đọc là かれる (romaji: kareru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.