枯れる
枯れる nghĩa là héo, chết.
Nghĩa của 枯れる
Động từ
- Héo, chết.
Cách chia của 枯れる
| Thể lịch sự (ます) | 枯れます |
| Thể て | 枯れて |
| Quá khứ (た) | 枯れた |
| Phủ định (ない) | 枯れない |
| Khả năng | 枯れられる |
| Ý chí (よう) | 枯れよう |
| Điều kiện (ば) | 枯れれば |
| Bị động | 枯れられる |
| Sai khiến | 枯れさせる |
| Mệnh lệnh | 枯れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 枯れる
- 花は水がなくて枯れた。 Bông hoa đó vì không có nước nên đã chết héo.Tatoeba #186612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wither (of a plant); to be blasted; to die
- Động từ to mature (of one's personality, abilities, etc.)
Câu hỏi thường gặp
枯れる nghĩa là gì?
枯れる (động từ) nghĩa là héo, chết.
枯れる đọc là gì?
枯れる đọc là かれる (romaji: kareru).