染め
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiễm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
染め nghĩa là nhuộm.
Nghĩa của 染め
Danh từ
- Nhuộm.
Cách viết khác: 染
Từ ghép có 染め
- 染める — Nhuộm.
Câu ví dụ với 染め
- その少年は注目されたくて髪を染めた。 Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.Tatoeba #209046
- あの人のためなら、この手を血に染めることになってもかまわない! Nếu là vì người đó, thì cho dù bàn tay tôi có nhuốm máu tôi cũng làm được!Tatoeba #8938021
- 校則では、生まれつきの髪の色ではなく染めることを禁止しています。 Nội quy của trường cấm học sinh nhuộm tóc trái với màu tóc tự nhiên từ khi sinh ra.Tatoeba #3957739
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dyeing; printing
Câu hỏi thường gặp
染め nghĩa là gì?
染め (danh từ) nghĩa là nhuộm.
染め đọc là gì?
染め đọc là そめ (romaji: some).
Âm Hán Việt của 染め là gì?
Âm Hán Việt của 染め là "nhiễm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.