TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

束(たば)ねる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たばねるtabaneru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 束 thúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

束ねる nghĩa là bó.

Nghĩa của 束ねる

Động từ

  1. Bó.

Cách viết khác: つかねる

Cách chia của 束ねる

Thể lịch sự (ます)束ねます
Thể て束ねて
Quá khứ (た)束ねた
Phủ định (ない)束ねない
Khả năng束ねられる
Ý chí (よう)束ねよう
Điều kiện (ば)束ねれば
Bị động束ねられる
Sai khiến束ねさせる
Mệnh lệnh束ねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 束ねる

  • 彼は、まきを束ねた。 Anh ấy buộc một bó củi.Tatoeba #115612

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters); to bundle; to sheathe
  • Động từ to govern; to manage; to control; to administer
  • Động từ to fold (one's arms); to put together (one's hands)

Câu hỏi thường gặp

束ねる nghĩa là gì?

束ねる (động từ) nghĩa là bó.

束ねる đọc là gì?

束ねる đọc là たばねる (romaji: tabaneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.