廃村
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phế thôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
廃村 nghĩa là thành phố bỏ hoang, phố ma.
Nghĩa của 廃村
Danh từ
- Thành phố bỏ hoang, phố ma.
Từ liên quan với 廃村
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ghost town; deserted village; village without inhabitants
Câu hỏi thường gặp
廃村 nghĩa là gì?
廃村 (danh từ) nghĩa là thành phố bỏ hoang, phố ma.
廃村 đọc là gì?
廃村 đọc là はいそん (romaji: haison).
Âm Hán Việt của 廃村 là gì?
Âm Hán Việt của 廃村 là "phế thôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.