TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暮(く)れる

JLPT N4 từ thông dụng
くれるkureru giọng máy của trình duyệt

暮れる nghĩa là tối, hết.

Nghĩa của 暮れる

Động từ

  1. (Trời) tối.
  2. Hết (ngày, năm)

Cách viết khác: 昏れる, 眩れる, 暗れる

Cách chia của 暮れる

Thể lịch sự (ます)暮れます
Thể て暮れて
Quá khứ (た)暮れた
Phủ định (ない)暮れない
Khả năng暮れられる
Ý chí (よう)暮れよう
Điều kiện (ば)暮れれば
Bị động暮れられる
Sai khiến暮れさせる
Mệnh lệnh暮れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get dark; to grow dark
  • Động từ to end (of a day, year, season, etc.); to come to an end; to close
  • Động từ to be sunk in (e.g. despair); to be lost in (e.g. thought); to be overcome with

Câu hỏi thường gặp

暮れる nghĩa là gì?

暮れる (động từ) nghĩa là tối, hết.

暮れる đọc là gì?

暮れる đọc là くれる (romaji: kureru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.