暮れる
暮れる nghĩa là tối, hết.
Nghĩa của 暮れる
Động từ
- (Trời) tối.
- Hết (ngày, năm)
Cách viết khác: 昏れる, 眩れる, 暗れる
Cách chia của 暮れる
| Thể lịch sự (ます) | 暮れます |
| Thể て | 暮れて |
| Quá khứ (た) | 暮れた |
| Phủ định (ない) | 暮れない |
| Khả năng | 暮れられる |
| Ý chí (よう) | 暮れよう |
| Điều kiện (ば) | 暮れれば |
| Bị động | 暮れられる |
| Sai khiến | 暮れさせる |
| Mệnh lệnh | 暮れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get dark; to grow dark
- Động từ to end (of a day, year, season, etc.); to come to an end; to close
- Động từ to be sunk in (e.g. despair); to be lost in (e.g. thought); to be overcome with
Câu hỏi thường gặp
暮れる nghĩa là gì?
暮れる (động từ) nghĩa là tối, hết.
暮れる đọc là gì?
暮れる đọc là くれる (romaji: kureru).