TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

家庭内暴力(かていないぼうりょく)

かていないぼうりょくkateinaibōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 家 gia·庭 đình·内 nội·暴 bạo·力 lực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

家庭内暴力 nghĩa là bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.

Nghĩa của 家庭内暴力

Danh từ

  1. Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ household violence (esp. adolescent children towards parents); domestic violence

Câu hỏi thường gặp

家庭内暴力 nghĩa là gì?

家庭内暴力 (danh từ) nghĩa là bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.

家庭内暴力 đọc là gì?

家庭内暴力 đọc là かていないぼうりょく (romaji: kateinaibōryoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.