TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暗(くら)い

JLPT N5 từ thông dụng
くらいkurai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 暗 ám

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

暗い nghĩa là tối.

Nghĩa của 暗い

Tính từ đuôi i

  1. Tối.

Cách viết khác: 昏い, 冥い, 闇い

Cách chia của 暗い

Phủ định暗くない
Quá khứ暗かった
Quá khứ phủ định暗くなかった
Thể て暗くて
Dạng phó từ (く)暗く
Điều kiện (ば)暗ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暗い

Trái nghĩa

Từ ghép có 暗い

Câu ví dụ với 暗い

  • 彼は暗いところで何か捜し物をしていた。 Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.Tatoeba #110188
  • ひどく暗かったので、彼らはほとんど見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.Tatoeba #197513
  • とても暗かったので彼等はほとんど何も見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.Tatoeba #200636
  • 暗くならないうちにその村に着いた。 Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191282
  • 目に悪いから暗いところで本を読んではいけない。 Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79977
  • 私は暗くならないうちに家に帰らなければなりません。 Tôi phải về nhà mỗi khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i dark; gloomy; murky
  • Tính từ đuôi i depressed; dispirited; down in the dumps; dark (mood)
  • Tính từ đuôi i dark (in colour); dull
  • Tính từ đuôi i ill-boding; dark (e.g. past); suspicious
  • Tính từ đuôi i unlikely (to succeed); hopeless; unpromising
  • Tính từ đuôi i unfamiliar (with); ignorant (of)

Câu hỏi thường gặp

暗い nghĩa là gì?

暗い (tính từ đuôi i) nghĩa là tối.

暗い đọc là gì?

暗い đọc là くらい (romaji: kurai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.