暗い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
暗い nghĩa là tối.
Nghĩa của 暗い
Tính từ đuôi i
- Tối.
Cách viết khác: 昏い, 冥い, 闇い
Cách chia của 暗い
| Phủ định | 暗くない |
| Quá khứ | 暗かった |
| Quá khứ phủ định | 暗くなかった |
| Thể て | 暗くて |
| Dạng phó từ (く) | 暗く |
| Điều kiện (ば) | 暗ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暗い
Trái nghĩa
Từ ghép có 暗い
Câu ví dụ với 暗い
- 彼は暗いところで何か捜し物をしていた。 Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.Tatoeba #110188
- ひどく暗かったので、彼らはほとんど見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.Tatoeba #197513
- とても暗かったので彼等はほとんど何も見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.Tatoeba #200636
- 暗くならないうちにその村に着いた。 Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191282
- 目に悪いから暗いところで本を読んではいけない。 Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79977
- 私は暗くならないうちに家に帰らなければなりません。 Tôi phải về nhà mỗi khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i dark; gloomy; murky
- Tính từ đuôi i depressed; dispirited; down in the dumps; dark (mood)
- Tính từ đuôi i dark (in colour); dull
- Tính từ đuôi i ill-boding; dark (e.g. past); suspicious
- Tính từ đuôi i unlikely (to succeed); hopeless; unpromising
- Tính từ đuôi i unfamiliar (with); ignorant (of)
Câu hỏi thường gặp
暗い nghĩa là gì?
暗い (tính từ đuôi i) nghĩa là tối.
暗い đọc là gì?
暗い đọc là くらい (romaji: kurai).