TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

薄暗(うすぐら)い

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うすぐらいusugurai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 薄 bạc·暗 ám

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

薄暗い nghĩa là mờ.

Nghĩa của 薄暗い

Tính từ đuôi i

  1. Mờ.

Cách viết khác: うす暗い, 薄ぐらい

Cách chia của 薄暗い

Phủ định薄暗くない
Quá khứ薄暗かった
Quá khứ phủ định薄暗くなかった
Thể て薄暗くて
Dạng phó từ (く)薄暗く
Điều kiện (ば)薄暗ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 薄暗い

  • 私はある時、初めて識り合ひになつた画家に伴はれて、深夜そのアトリエにはひつたことがある。屋根裏の薄暗い部屋である。 Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.Tatoeba #1244155
  • 私はある時、初めて知り合いになった画家に伴われて、深夜そのアトリエにはいったことがある。屋根裏の薄暗い部屋である。 Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.Tatoeba #1244160

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i dim; gloomy

Câu hỏi thường gặp

薄暗い nghĩa là gì?

薄暗い (tính từ đuôi i) nghĩa là mờ.

薄暗い đọc là gì?

薄暗い đọc là うすぐらい (romaji: usugurai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.