明るい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
明るい nghĩa là sáng, sáng sủa.
Nghĩa của 明るい
Tính từ đuôi i
- Sáng, sáng sủa.
Cách viết khác: 明い
Cách chia của 明るい
| Phủ định | 明るくない |
| Quá khứ | 明るかった |
| Quá khứ phủ định | 明るくなかった |
| Thể て | 明るくて |
| Dạng phó từ (く) | 明るく |
| Điều kiện (ば) | 明るければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 明るい
- 明るい北朝鮮 — Singapore.
Câu ví dụ với 明るい
- 月が明るく輝いている。 Mặt trăng đang tỏa sáng.Tatoeba #175671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i light; bright; well-lit; well-lighted
- Tính từ đuôi i bright (colour)
- Tính từ đuôi i cheerful; bright; spirited; sunny (e.g. disposition)
- Tính từ đuôi i bright (future, prospects, etc.); rosy; encouraging; promising
- Tính từ đuôi i knowledgeable (about); familiar (with); well versed (in); well acquainted (with)
- Tính từ đuôi i fair (e.g. politics); clean; impartial
Câu hỏi thường gặp
明るい nghĩa là gì?
明るい (tính từ đuôi i) nghĩa là sáng, sáng sủa.
明るい đọc là gì?
明るい đọc là あかるい (romaji: akarui).