暑い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
暑い nghĩa là nóng.
Nghĩa của 暑い
Tính từ đuôi i
- Nóng.
Cách viết khác: あづい, あぢぃ, あぢー, あぢい, あっつい, アツイ, アツい
Cách chia của 暑い
| Phủ định | 暑くない |
| Quá khứ | 暑かった |
| Quá khứ phủ định | 暑くなかった |
| Thể て | 暑くて |
| Dạng phó từ (く) | 暑く |
| Điều kiện (ば) | 暑ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暑い
Trái nghĩa
Từ ghép có 暑い
- 蒸し暑い — Ẩm.
Câu ví dụ với 暑い
- 暑い日は冷たいビールに限る。 Vào những ngày nóng nực, không gì tuyệt vời hơn bia lạnh.Tatoeba #147466
- 明日は暑くなるでしょう。 Ngày mai trời sẽ nóng.Tatoeba #80430
- とても暑かったので私達は泳ぎに行った。 Vì trời rất nóng nên chúng tôi đã đi bơi.Tatoeba #200589
- あまりの暑さに我々は長く歩けなかった。 Trời rất nóng nên chúng ta không thể đi bộ lâu được.Tatoeba #230345
- 私達は激しい暑さのため戸外で遊べなかった。 Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #151575
- 暑かったので、彼女は汗びっしょりになりました。 Vì trời nóng cho nên người cô ta ướt đẫm mồ hôi.Tatoeba #147462
- 食べ物は暑い気候ではすぐ腐る。 Thực phẩm nhanh hư khi trời nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145892
- とても暑かったので上着を脱いだ。 Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i hot; warm; sultry; heated
- Tính từ đuôi i passionate; impassioned; burning (desire, etc.)
- Tính từ đuôi i on everybody's mind; on the radar; du jour; interested (gaze, etc.)
Câu hỏi thường gặp
暑い nghĩa là gì?
暑い (tính từ đuôi i) nghĩa là nóng.
暑い đọc là gì?
暑い đọc là あつい (romaji: atsui).