暖かい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
暖かい nghĩa là ấm.
Nghĩa của 暖かい
Tính từ đuôi i
- Ấm.
Cách viết khác: 温かい, 暖い, あったかい, あったけー
Cách chia của 暖かい
| Phủ định | 暖かくない |
| Quá khứ | 暖かかった |
| Quá khứ phủ định | 暖かくなかった |
| Thể て | 暖かくて |
| Dạng phó từ (く) | 暖かく |
| Điều kiện (ば) | 暖かければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 暖かい
- 生暖かい — Ấm, âm ấm.
Câu ví dụ với 暖かい
- 今日はだいぶ暖かい。 Hôm nay trời khá ấm.Tatoeba #171764
- 空気が暖かくなった。 Không khí đã ấm hơn.Tatoeba #179393
- 日本の天候は、中国の天候と同じくらい暖かい。 Khí hậu ở Nhật ấm như ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i warm; mild; (pleasantly) hot
- Tính từ đuôi i considerate; kind; genial
- Tính từ đuôi i warm (of a colour); mellow
- Tính từ đuôi i having enough money
Câu hỏi thường gặp
暖かい nghĩa là gì?
暖かい (tính từ đuôi i) nghĩa là ấm.
暖かい đọc là gì?
暖かい đọc là あたたかい (romaji: atatakai).