TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蒸(む)し暑(あつ)い

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
むしあついmushiatsui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蒸 chưng·暑 kiên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蒸し暑い nghĩa là ẩm.

Nghĩa của 蒸し暑い

Tính từ đuôi i

  1. Ẩm.

Cách viết khác: むし暑い, 蒸暑い

Cách chia của 蒸し暑い

Phủ định蒸し暑くない
Quá khứ蒸し暑かった
Quá khứ phủ định蒸し暑くなかった
Thể て蒸し暑くて
Dạng phó từ (く)蒸し暑く
Điều kiện (ば)蒸し暑ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i humid; sultry

Câu hỏi thường gặp

蒸し暑い nghĩa là gì?

蒸し暑い (tính từ đuôi i) nghĩa là ẩm.

蒸し暑い đọc là gì?

蒸し暑い đọc là むしあつい (romaji: mushiatsui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.