TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暇(ひま)

JLPT N5 từ thông dụng
ひまhima giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ 暇 hạ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

暇 nghĩa là nhàn rỗi, thời gian, thời.

Nghĩa của 暇

Danh từ

  1. Nhàn rỗi.
  2. Thời gian, thời.

Cách viết khác: 閑, ヒマ

Từ ghép có 暇

  • 休暇 — Kì nghỉ, nghỉ lễ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ, nghỉ.
  • 余暇 — Nhàn rỗi.
  • 閑暇 — Nhàn rỗi.

Câu ví dụ với 暇

  • 父は暇さえあれば釣りに行きます。 Cứ khi nào rảnh là ba tôi đi câu cá.Tatoeba #84628
  • 彼は明日暇でしょう。 Chắc mai anh ấy rảnh.Tatoeba #99597
  • 私は今日はひまです。 Hôm nay tôi rảnh.Tatoeba #156947
  • ここのところ目が回るほど仕事が忙しくて、ビデオを見る暇もない。 Dạo này công việc nhiều đến hoa cả mắt, đến mức tôi còn không có thời gian xem một cái video.Tatoeba #224374
  • 今晩暇かな? Tối nay bạn có rảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171215
  • 彼は明日は暇でしょう。 Mai ông ấy sẽ rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99605
  • 今夜は暇です。 Đêm nay tôi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spare time; free time; leisure
  • Danh từ time (it takes to do something); time required
  • Danh từ time off; leave; vacation; holiday
  • Danh từ dismissal; firing; severance; divorce
  • Tính từ đuôi na free; not busy; unoccupied; idle
  • Tính từ đuôi na slow (business); slack; dull
  • Khác to be free; to be not busy; to be available; to be doing nothing (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

暇 nghĩa là gì?

暇 (danh từ) nghĩa là nhàn rỗi, thời gian, thời.

暇 đọc là gì?

暇 đọc là ひま (romaji: hima).

Âm Hán Việt của 暇 là gì?

Âm Hán Việt của 暇 là "hạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.