寒い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
寒い nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.
Nghĩa của 寒い
Tính từ đuôi i
- Lạnh, lạnh lẽo.
Cách viết khác: さぶい
Cách chia của 寒い
| Phủ định | 寒くない |
| Quá khứ | 寒かった |
| Quá khứ phủ định | 寒くなかった |
| Thể て | 寒くて |
| Dạng phó từ (く) | 寒く |
| Điều kiện (ば) | 寒ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寒い
Trái nghĩa
Từ ghép có 寒い
- 肌寒い — Lạnh, lạnh lẽo.
Câu ví dụ với 寒い
- 一晩中寒くて不安でした。 Tôi thấy lạnh và khó chịu cả đêm.Tatoeba #190137
- 今日は本当に寒いなぁ。 Hôm nay lạnh thực sự!Tatoeba #171495
- 昨日はとても寒かったので私は家にいた。 Hôm qua trời rất lạnh nên tôi ở trong nhà.Tatoeba #169998
- 今朝はとても寒い。 Sáng nay rất lạnh.Tatoeba #172290
- とても寒くて湖は一面に凍ってしまった。 Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.Tatoeba #200609
- 今日は少し寒い。 Hôm nay trời hơi lạnh.Tatoeba #171582
- こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.Tatoeba #217380
- 寒くなりさえしなければいいのです。 Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184008
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i cold (e.g. weather)
- Tính từ đuôi i uninteresting (esp. joke); lame; dull; weak; corny
Câu hỏi thường gặp
寒い nghĩa là gì?
寒い (tính từ đuôi i) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo.
寒い đọc là gì?
寒い đọc là さむい (romaji: samui).